Chương 4
Những năm tháng sau đó, ký ức của tôi được lấp đầy bởi mùi rơm rạ, mùi cám chim và bóng lưng lầm lũi của anh hai dưới nắng gắt.
Căn nhà cũ từng là nỗi ám ảnh với những chủ nợ, nay bỗng trở nên yên bình lạ thường. Anh hai tôi, một sinh viên IT vốn chỉ quen với bàn phím và những dòng code, giờ đây mỗi ngày đều thức dậy từ lúc bốn giờ sáng.
Tôi nhớ có những buổi sáng lờ mờ sương, tiếng gà gáy tan tác đầu làng, tôi dụi mắt bước ra sân đã thấy anh hai đang hì hục gánh nước. Đôi vai anh gầy đi trông thấy, xương quai xanh lộ rõ dưới lớp áo may ô mỏng dính.
- Anh hai, sao anh không ngủ thêm tí nữa?
Anh đặt đòn gánh xuống, lấy vạt áo lau mồ hôi trên trán, cười hiền:
- Anh quen rồi. Nhi vào đánh răng đi, anh nấu cơm rồi đấy, có trứng rán em thích.
Trứng rán là món “xa xỉ” nhất mà anh có thể dành cho tôi. Sau này tôi mới biết, để có được hai quả trứng đó mỗi sáng, anh đã phải nhịn ăn sáng suốt cả tháng trời, chỉ uống nước lọc cho qua cơn cào ruột.
Đỉnh điểm của sự “vụng về” đầy thương cảm là chuyện tết tóc. Khi tôi lên lớp ba, con gái trong lớp đứa nào cũng được mẹ tết cho những bím tóc xinh xẻo. Tôi nhìn mà thèm, nhưng chẳng dám nói. Một buổi sáng, anh hai thấy tôi cứ đứng nhìn gương tần ngần, anh bỗng cầm lấy chiếc lược nhựa:
- Lại đây, anh làm cho.
Đôi bàn tay vốn để gõ máy tính, nay thô ráp vì cuốc đất, lóng ngóng cầm những lọn tóc mềm của tôi. Anh làm hỏng đến ba, bốn lần. Tóc tôi bị rối, đau đến mức tôi ứa nước mắt nhưng vẫn cắn răng chịu đựng.
- Xong rồi! Nhi nhìn xem.
Tôi nhìn vào gương, hai bím tóc một bên cao một bên thấp, xộc xệch đến buồn cười. Nhưng lúc đó, tôi lại thấy mình là đứa trẻ xinh đẹp nhất thế gian. Anh hai nhìn “tác phẩm” của mình, mặt đỏ bừng vì ngại:
- Mai anh tập lại… chắc chắn sẽ đẹp hơn.
Và anh làm thật. Đêm đó, tôi thấy anh ngồi chong đèn, dùng mấy sợi dây thừng nhỏ để tập thắt nút, tập tết bím. Hình ảnh chàng trai hai mươi tuổi đời, ngồi dưới ánh đèn dầu tập tết tóc cho em gái, là một trong những thước phim rực rỡ nhất trong cuộc đời tôi.
Nhưng cuộc sống không chỉ có màu hồng. Có lần tôi bị sốt cao giữa đêm, trời mưa như trút nước. Anh hai hốt hoảng cõng tôi chạy bộ ba cây số lên trạm xá xã.
- Anh hai… em lạnh…
- Nhi ráng lên, sắp đến rồi. Có anh đây, không sao đâu em.
Tôi nghe tiếng anh thở dốc, nghe tiếng bước chân anh đạp lên bùn lầy lội sền sệt. Trong cơn mê sảng, tôi thấy anh khóc. Đó là lần duy nhất tôi thấy anh yếu lòng. Anh không sợ khổ, không sợ mệt, anh chỉ sợ không nuôi nổi tôi.
Năm đó, tôi mười tuổi. Tôi bắt đầu nhận ra những thứ “bình thường” tôi đang có – chiếc áo mới đầu học kỳ, đôi dép nhựa không đứt quai, những bữa cơm có thịt – đều là do anh đã dùng cả tuổi trẻ của mình để đánh đổi.
Anh không bao giờ kể về trường lớp, về những người bạn đại học giờ chắc đã ra trường, đi làm ở những tòa nhà cao tầng. Anh chỉ lặng lẽ:
- Nuôi gà.
- Làm vườn.
- Chở tôi đi học trên chiếc xe đạp cũ cọc cạch.
Một lần, cậu Tư sang chơi, nhìn anh già sạm đi thì thở dài:
- Quân à, hay là bán bớt mảnh đất của mẹ để lấy tiền mà học tiếp đi con. Cứ thế này thì chôn chân ở cái xóm nghèo này cả đời mất.
Anh hai nhìn ra mảnh vườn xanh mướt, nơi mẹ tôi từng vun xén, rồi nhìn sang tôi đang ngồi học bài:
- Đất này là của để dành cho con Nhi sau này. Con còn sức, con làm được. Chỉ cần nó được đi học tử tế, con không học nữa cũng không sao.
Lúc đó, tôi nấp sau cánh cửa, nước mắt rơi lã chã xuống trang vở trắng. Tôi tự hứa với lòng mình, tôi phải học thật giỏi, phải thật rực rỡ, để không phụ lòng người anh trai đã tự tay đóng lại cánh cửa tương lai của mình để mở ra con đường cho tôi đi.